Bản dịch của từ Shrink\ trong tiếng Việt

Shrink\

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrink\ (Verb)

ʃrˈɪŋkɐ
ˈʃrɪŋkə
01

Trở nên nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng

To become smaller in size or amount

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giảm bớt tầm quan trọng hoặc giá trị

To decrease in importance or value

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho nhỏ lại

To cause to become smaller

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shrink\ (Noun)

ʃrˈɪŋkɐ
ˈʃrɪŋkə
01

Giảm đi tầm quan trọng hoặc giá trị

A contraction or decrease

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trở nên nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng

A reduction in size

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa