ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shrink\
Trở nên nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng
To become smaller in size or amount
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho nhỏ lại
To cause to become smaller
Giảm bớt tầm quan trọng hoặc giá trị
To decrease in importance or value
A reduction in size
Giảm đi tầm quan trọng hoặc giá trị
A contraction or decrease