Bản dịch của từ Sudden trong tiếng Việt

Sudden

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sudden(Adjective)

ˈsʌd.ən
ˈsʌd.ən
01

Đột ngột, xảy ra một cách bất ngờ và không báo trước.

Suddenly, suddenly.

突然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ, không có dấu hiệu hay cảnh báo trước.

Occurring or done quickly and unexpectedly or without warning.

突然发生的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Sudden (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sudden

Đột ngột

More sudden

Đột ngột hơn

Most sudden

Bất ngờ nhất

Sudden(Adverb)

sˈʌdn̩
sˈʌdn̩
01

Đột ngột; xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước.

Suddenly.

突然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ