Bản dịch của từ Reverberate trong tiếng Việt
Reverberate
Verb

Reverberate (Verb)
rɪvˈɜːbərˌeɪt
rɪˈvɝbɝˌeɪt
01
Để có những ảnh hưởng lâu dài và nghiêm trọng
To have continuing and serious effects
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
