scoring
scoring (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scoring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scoring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | score |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scoring" có nghĩa chung là hành động ghi điểm hoặc đánh giá một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh thể thao, "scoring" chỉ việc đạt được điểm số trong một trận đấu. Trong giáo dục, nó đề cập đến việc chấm điểm bài kiểm tra hoặc bài tập. Ở cả Anh và Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự trong thể thao và giáo dục, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay hình thức viết, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong cách phát âm.