Bản dịch của từ Scoring trong tiếng Việt
Scoring

Scoring (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scoring" có nghĩa chung là hành động ghi điểm hoặc đánh giá một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh thể thao, "scoring" chỉ việc đạt được điểm số trong một trận đấu. Trong giáo dục, nó đề cập đến việc chấm điểm bài kiểm tra hoặc bài tập. Ở cả Anh và Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự trong thể thao và giáo dục, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay hình thức viết, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong cách phát âm.
Họ từ
Từ "scoring" có nghĩa chung là hành động ghi điểm hoặc đánh giá một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh thể thao, "scoring" chỉ việc đạt được điểm số trong một trận đấu. Trong giáo dục, nó đề cập đến việc chấm điểm bài kiểm tra hoặc bài tập. Ở cả Anh và Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự trong thể thao và giáo dục, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay hình thức viết, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong cách phát âm.
