Bản dịch của từ Romantic trong tiếng Việt
Romantic

Romantic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người có quan niệm, thái độ hoặc cảm xúc lãng mạn; thường tin vào tình yêu nồng nàn, lãng mạn và hay thể hiện cử chỉ, suy nghĩ lãng mạn.
A person with romantic beliefs or attitudes.

Romantic (Adjective)
Miêu tả điều gì đó thuận lợi cho việc thể hiện tình yêu hoặc mang tính lãng mạn, gợi cảm xúc yêu đương và gần gũi giữa hai người.
Conducive to or characterized by the expression of love.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang ý nghĩa lãng mạn theo hướng nhìn đời, sự việc hoặc mối quan hệ một cách lý tưởng hóa, hầu như hoàn hảo hơn thực tế (nhấn mạnh cảm xúc, mơ mộng, lãng mạn hóa thực tại).
Of characterized by or suggestive of an idealized view of reality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "romantic" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ sự lãng mạn, thường liên quan đến tình yêu, cảm xúc và vẻ đẹp. Trong tiếng Anh Anh, "romantic" được sử dụng phổ biến để mô tả các tình huống hay hành động thể hiện tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "romantic" theo cùng một cách nhưng có thể gặp một số biến thể như "romanticize" (lãng mạn hóa) và "romanticism" (chủ nghĩa lãng mạn). Sự khác biệt chủ yếu giữa hai dạng ngôn ngữ này thường nằm ở cách phát âm và một số từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh văn hóa.
Họ từ
Từ "romantic" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ sự lãng mạn, thường liên quan đến tình yêu, cảm xúc và vẻ đẹp. Trong tiếng Anh Anh, "romantic" được sử dụng phổ biến để mô tả các tình huống hay hành động thể hiện tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "romantic" theo cùng một cách nhưng có thể gặp một số biến thể như "romanticize" (lãng mạn hóa) và "romanticism" (chủ nghĩa lãng mạn). Sự khác biệt chủ yếu giữa hai dạng ngôn ngữ này thường nằm ở cách phát âm và một số từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh văn hóa.
