Bản dịch của từ Romantic trong tiếng Việt

Romantic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Romantic (Adjective)

ɹoʊmˈæntɪk
ɹoʊmˈæntɪk
01

Miêu tả điều gì đó thuận lợi cho việc thể hiện tình yêu hoặc mang tính lãng mạn, gợi cảm xúc yêu đương và gần gũi giữa hai người.

Conducive to or characterized by the expression of love.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mang ý nghĩa lãng mạn theo hướng nhìn đời, sự việc hoặc mối quan hệ một cách lý tưởng hóa, hầu như hoàn hảo hơn thực tế (nhấn mạnh cảm xúc, mơ mộng, lãng mạn hóa thực tại).

Of characterized by or suggestive of an idealized view of reality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuộc về chủ nghĩa lãng mạn (một phong trào nghệ thuật và văn học chú trọng cảm xúc, tưởng tượng và tự nhiên); liên quan đến phong trào lãng mạn.

Relating to or denoting the artistic and literary movement of romanticism.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Romantic (Noun)

ɹoʊmˈæntɪk
ɹoʊmˈæntɪk
01

(Danh từ) Người theo phong trào lãng mạn trong văn học, nghệ thuật — tức là nhà văn, nhà thơ hoặc nghệ sĩ thuộc trào lưu Lãng mạn, thường nhấn mạnh cảm xúc, trực giác, thiên nhiên và cái tôi cá nhân.

A writer or artist of the romantic movement.

Ví dụ
02

Người có quan niệm, thái độ hoặc cảm xúc lãng mạn; thường tin vào tình yêu nồng nàn, lãng mạn và hay thể hiện cử chỉ, suy nghĩ lãng mạn.

A person with romantic beliefs or attitudes.

romantic tiếng việt là gì
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ