individualism
individualism (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Chủ nghĩa cá nhân; quan niệm coi trọng quyền lợi, tự do, và trách nhiệm của từng cá nhân hơn là của tập thể. Nhấn mạnh sự độc lập, tự lập, tự quyết và quyền theo đuổi lợi ích, ý thích cá nhân.
Individualism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
individualism (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chủ nghĩa cá nhân: quan niệm hoặc thói quen đề cao tính độc lập và tự lực của mỗi người, tức là tự mình quyết định và tự mình chịu trách nhiệm thay vì phụ thuộc vào tập thể.
The habit or principle of being independent and self-reliant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa cá nhân (individualism) là một triết lý xã hội nhấn mạnh quyền tự do và quyền tự quyết của các cá nhân, khuyến khích sự độc lập và tự chịu trách nhiệm trong hành động của mình. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ. Chủ nghĩa cá nhân thường được coi là đối lập với chủ nghĩa tập thể, nơi mà lợi ích của nhóm được đặt lên hàng đầu.