Bản dịch của từ Favouring trong tiếng Việt
Favouring

Favouring (Adjective)
Thể hiện hoặc bày tỏ sự thiên vị, ưa thích hoặc ưu tiên đối với ai đó/điều gì đó.
Showing or expressing a preference for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "favouring" (hoặc "favoring" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là ủng hộ, thiên lệch về một bên trong một quyết định hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "favouring" thường được sử dụng để chỉ hành động, hành vi hoặc thái độ thiên về lợi ích của một nhóm hay cá nhân. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, hình thức "favoring" cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể sử dụng rộng rãi hơn trong văn phong giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở chính tả và một số ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "favouring" (hoặc "favoring" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là ủng hộ, thiên lệch về một bên trong một quyết định hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "favouring" thường được sử dụng để chỉ hành động, hành vi hoặc thái độ thiên về lợi ích của một nhóm hay cá nhân. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, hình thức "favoring" cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể sử dụng rộng rãi hơn trong văn phong giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở chính tả và một số ngữ cảnh sử dụng.
