Bản dịch của từ Favouring trong tiếng Việt

Favouring

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Favouring (Adjective)

fˈeɪvɚɨŋ
fˈeɪvɚɨŋ
01

Thể hiện hoặc bày tỏ sự thiên vị, ưa thích hoặc ưu tiên đối với ai đó/điều gì đó.

Showing or expressing a preference for.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ