Bản dịch của từ Freedom trong tiếng Việt

Freedom

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freedom (Noun Uncountable)

ˈfriː.dəm
ˈfriː.dəm
01

Tình trạng được tự do, không bị ràng buộc hay hạn chế; khả năng làm điều mình muốn hoặc lựa chọn cách sống theo ý riêng.

Freedom, freedom, freedom to do what.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Freedom (Noun)

fɹˈidəm
fɹˈidəm
01

Sự tự nhiên, thoải mái khi nói chuyện hoặc cư xử; cảm giác cởi mở, không bị gò bó trong lời nói và hành vi.

Familiarity or openness in speech or behaviour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trạng thái không bị ràng buộc, kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó không mong muốn; được tự do khỏi hạn chế, ép buộc hoặc can thiệp.

The state of not being subject to or affected by (something undesirable)

freedom là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một đặc quyền hoặc quyền đặc biệt được trao, thường là quyền công dân đầy đủ của một thành phố được ban cho một nhân vật công chúng như một vinh dự.

A special privilege or right of access, especially that of full citizenship of a city granted to a public figure as an honour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Quyền lực hoặc quyền được hành động, nói hoặc suy nghĩ theo ý mình; khả năng tự do lựa chọn mà không bị kiểm soát hay cưỡng chế.

The power or right to act, speak, or think as one wants.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tình trạng không bị giam giữ, không bị làm nô lệ; được tự do, không bị ràng buộc hay bị kiểm soát bởi người khác.

The state of not being imprisoned or enslaved.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh