freedom
freedom (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tình trạng được tự do, không bị ràng buộc hay hạn chế; khả năng làm điều mình muốn hoặc lựa chọn cách sống theo ý riêng.
Freedom, freedom, freedom to do what.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của freedom (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tự do hoàn hảo perfect freedom | Cô ấy thích sự tự do hoàn hảo để bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc thảo luận. She enjoyed perfect freedom to express her opinions during the discussion. |
tự do cá nhân individual freedom | Tự do cá nhân là cần thiết cho sự phát triển cá nhân. Individual freedom is essential for personal growth and development. |
tự do kinh tế economic freedom | Tự do kinh tế dẫn đến tiến bộ xã hội và thịnh vượng. Economic freedom leads to social progress and prosperity. |
tự do cá nhân personal freedom | Tự do cá nhân là cần thiết trong xã hội. Personal freedom is essential in society. |
tự do mới tìm new-found freedom | Cô ấy ôm lấy sự tự do mới tìm thấy và theo đuổi đam mê viết lách. She embraced her new-found freedom and pursued her passion for writing. |
freedom (Noun)
Nghĩa 01
Một đặc quyền hoặc quyền đặc biệt được trao, thường là quyền công dân đầy đủ của một thành phố được ban cho một nhân vật công chúng như một vinh dự.
A special privilege or right of access, especially that of full citizenship of a city granted to a public figure as an honour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tình trạng không bị giam giữ, không bị làm nô lệ; được tự do, không bị ràng buộc hay bị kiểm soát bởi người khác.
The state of not being imprisoned or enslaved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Sự tự nhiên, thoải mái khi nói chuyện hoặc cư xử; cảm giác cởi mở, không bị gò bó trong lời nói và hành vi.
Familiarity or openness in speech or behaviour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Trạng thái không bị ràng buộc, kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó không mong muốn; được tự do khỏi hạn chế, ép buộc hoặc can thiệp.
The state of not being subject to or affected by (something undesirable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của freedom (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
freedom | freedoms |
Kết hợp từ của freedom (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tự do hoàn hảo perfect freedom | Trong một xã hội dân chủ, công dân có quyền tự do ngôn luận hoàn hảo. In a democratic society, citizens enjoy perfect freedom of speech. |
tự do tương đối relative freedom | Năm 2023, công dân có tự do tương đối trong lễ hội xã hội hàng năm. In 2023, citizens enjoyed relative freedom during the annual social festival. |
sự tự do sáng tạo creative freedom | Trong bài nói IELTS, tôi có tự do sáng tạo để nói về lễ hội yêu thích của mình. In my IELTS speaking test, I had creative freedom to talk about my favorite festival. |
sự tự do đáng kể considerable freedom | Nhiều người trẻ ngày nay tận hưởng tự do đáng kể trong cuộc sống xã hội. Many young people enjoy considerable freedom in their social lives today. |
sự tự do thật sự true freedom | Tự do thật sự cho phép mọi người bày tỏ suy nghĩ một cách tự do trong xã hội. True freedom allows people to express their thoughts openly in society. |
