Bản dịch của từ Familiarity trong tiếng Việt
Familiarity

Familiarity(Noun Countable)
Sự quen thuộc, sự thân thiết.
Familiarity, intimacy.
Familiarity(Noun)
Người quen hoặc hiểu biết về điều gì đó.
Close acquaintance with or knowledge of something.
Dạng danh từ của Familiarity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Familiarity | Familiarities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "familiarity" trong tiếng Anh chỉ sự quen thuộc hoặc am hiểu về một đối tượng, tình huống hay con người nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để diễn tả mức độ hiểu biết và mối quan hệ gần gũi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "familiarity" giữ nguyên hình thức viết, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, với tiếng Anh Anh thiên về âm nhấn mạnh hơn trong âm "iar". "Familiarity" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "familiarity breeds contempt", mang ý nghĩa là sự quen thuộc có thể dẫn đến thiếu tôn trọng.
Từ "familiarity" có nguồn gốc từ tiếng La Tinh "familiaritas", theo nghĩa "sự quen thuộc". Tiền tố "fam-" bắt nguồn từ "famulus", nghĩa là "người hầu" hoặc "quen thuộc". Lịch sử từ này cho thấy mối liên hệ giữa sự gần gũi và sự biết đến thông qua người khác. Ngày nay, "familiarity" chỉ sự hiểu biết sâu sắc, sự thân thuộc với một đối tượng nào đó, phản ánh mối quan hệ về mặt kiến thức và trải nghiệm.
Từ "familiarity" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về kinh nghiệm cá nhân và những mối quan hệ xã hội. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong tâm lý học và giáo dục, chỉ mức độ hiểu biết hoặc kinh nghiệm về một khái niệm, điều gì đó hoặc con người. Nó còn có thể được ứng dụng trong các nghiên cứu về sự tương tác xã hội và giao tiếp.
Họ từ
Khái niệm "familiarity" trong tiếng Anh chỉ sự quen thuộc hoặc am hiểu về một đối tượng, tình huống hay con người nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để diễn tả mức độ hiểu biết và mối quan hệ gần gũi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "familiarity" giữ nguyên hình thức viết, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, với tiếng Anh Anh thiên về âm nhấn mạnh hơn trong âm "iar". "Familiarity" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "familiarity breeds contempt", mang ý nghĩa là sự quen thuộc có thể dẫn đến thiếu tôn trọng.
Từ "familiarity" có nguồn gốc từ tiếng La Tinh "familiaritas", theo nghĩa "sự quen thuộc". Tiền tố "fam-" bắt nguồn từ "famulus", nghĩa là "người hầu" hoặc "quen thuộc". Lịch sử từ này cho thấy mối liên hệ giữa sự gần gũi và sự biết đến thông qua người khác. Ngày nay, "familiarity" chỉ sự hiểu biết sâu sắc, sự thân thuộc với một đối tượng nào đó, phản ánh mối quan hệ về mặt kiến thức và trải nghiệm.
Từ "familiarity" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về kinh nghiệm cá nhân và những mối quan hệ xã hội. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong tâm lý học và giáo dục, chỉ mức độ hiểu biết hoặc kinh nghiệm về một khái niệm, điều gì đó hoặc con người. Nó còn có thể được ứng dụng trong các nghiên cứu về sự tương tác xã hội và giao tiếp.

