Bản dịch của từ Familiarity trong tiếng Việt

Familiarity

Noun CountableNounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Familiarity (Noun Countable)

fəˌmɪl.iˈær.ə.ti
fəˌmɪl.iˈer.ə.t̬i
01

Sự quen thuộc, sự thân thiết; cảm giác biết rõ hoặc gần gũi với người, việc hoặc môi trường nào đó.

Familiarity, intimacy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Familiarity (Noun)

fəmˌɪljˈɛɹəti
fəmˌɪliˈæɹɪti
01

Sự quen thuộc; biết rõ hoặc có mối quan hệ gần gũi với một sự việc, đối tượng hay môi trường nào đó do đã tiếp xúc hoặc trải nghiệm nhiều lần.

Close acquaintance with or knowledge of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự thân thiết, thoải mái như giữa bạn bè hoặc người quen; cảm giác gần gũi, thân mật khiến mọi người cảm thấy tự nhiên khi trò chuyện hoặc tiếp xúc với nhau.

Relaxed friendliness or intimacy between people.

familiarity meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Familiarity (Noun)

fˌæmɪlˈærɪti
ˌfæməˈɫɛrəti
01

Trạng thái quen thuộc hoặc biết rõ; sự quen biết hoặc kiến thức sâu sắc về một cái gì đó.

The state of being familiar or wellacquainted a close acquaintance or knowledge of something

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc tình trạng dễ nhận biết hoặc biết đến.

The quality or condition of being easily recognized or known

Ví dụ
03

Một mối quan hệ thân mật hoặc thân thiết; cảm giác gần gũi hoặc quen thuộc.

An informal or friendly relationship a sense of closeness or intimacy

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ