Bản dịch của từ Intimacy trong tiếng Việt

Intimacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intimacy(Noun)

ˈɪntəməsi
ˈɪntəməsi
01

Mức độ thân thiết, gắn bó gần gũi giữa hai người — sự quen biết sâu, thoải mái và thân mật như bạn bè thân hoặc người yêu.

Close familiarity or friendship.

亲密的熟悉或友谊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Intimacy (Noun)

SingularPlural

Intimacy

Intimacies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ