undesirable
undesirable (Adjective)
Nghĩa 01
Không được mong muốn hoặc không thích vì gây hại, bị phản đối hoặc khó chịu.
Not wanted or desirable because harmful, objectionable, or unpleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của undesirable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
undesirable không mong muốn | more undesirable không mong muốn hơn | most undesirable không mong muốn nhất |
Kết hợp từ của undesirable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất không mong muốn highly undesirable | Việc gian lận trong kỳ thi là hành vi rất không mong muốn. Cheating in exams is highly undesirable behavior. |
cực kỳ không mong muốn extremely undesirable | Việc gian lận trong kỳ thi là hành vi rất không mong muốn. Cheating in exams is extremely undesirable behavior. |
kinh tế không mong muốn economically undesirable | Thuế cao có thể dẫn đến hậu quả kinh tế không mong muốn. High taxes can lead to economically undesirable consequences. |
rất không mong muốn very undesirable | Bị cô lập khỏi xã hội rất không mong muốn cho sức khỏe tâm thần. Being isolated from society is very undesirable for mental health. |
rõ ràng không mong muốn obviously undesirable | Rõ ràng là không mong muốn để lan truyền thông tin sai trên mạng xã hội. It is obviously undesirable to spread false information on social media. |
undesirable (Noun)
Nghĩa 01
Người bị coi là không đáng được chấp nhận hoặc bị coi là phiền toái/không mong muốn vì cách cư xử, quá khứ hoặc lý do nào đó.
A person considered to be objectionable in some way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "undesirable" là tính từ dùng để mô tả một điều gì đó không mong muốn, không được ưa chuộng hoặc không thích hợp. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ những phẩm chất, tình huống hoặc sự vật gây ra cảm giác khó chịu hoặc tiêu cực. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và thói quen diễn đạt của người nói.
