Bản dịch của từ Objectionable trong tiếng Việt

Objectionable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objectionable (Adjective)

əbdʒˈɛkʃənəbl
əbdʒˈɛkʃənəbl
01

Gây khó chịu hoặc khiến người ta phản đối; khiến cảm thấy phiền lòng, xúc phạm hoặc không chấp nhận được.

Arousing distaste or opposition unpleasant or offensive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ