Bản dịch của từ Offensive trong tiếng Việt

Offensive

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offensive (Adjective)

əfˈɛnsɪv
əˈfɛnsɪv
01

Liên quan tới hành động tấn công.

Relating to the action of attacking

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có tính xâm phạm hoặc hung hãn.

Invasive or aggressive in nature

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gây ra sự oán giận hoặc tức giận; thiếu tôn trọng.

Causing resentment or anger disrespectful

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Offensive (Noun)

əfˈɛnsɪv
əˈfɛnsɪv
01

Một cuộc tấn công hoặc hành động hung hãn.

An attack or aggressive act

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa