Bản dịch của từ Offensive trong tiếng Việt
Offensive
AdjectiveNoun

Offensive (Adjective)
əfˈɛnsɪv
əˈfɛnsɪv
03
Gây ra sự oán giận hoặc tức giận; thiếu tôn trọng.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Offensive (Noun)
əfˈɛnsɪv
əˈfɛnsɪv
01
Một cuộc tấn công hoặc hành động hung hãn.
An attack or aggressive act
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
