Bản dịch của từ Invasive trong tiếng Việt
Invasive

Invasive (Adjective)
Có xu hướng lan nhanh và gây hại hoặc không mong muốn; xâm lấn, lan rộng một cách phiền toái hoặc độc hại.
Tending to spread very quickly and undesirably or harmfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "invasive" mô tả sự xâm lược hoặc xâm nhập một cách không mong muốn vào một môi trường, thường liên quan đến các loài hoặc bệnh tật gây hại cho hệ sinh thái hoặc sức khỏe con người. Trong tiếng Anh Anh, "invasive" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh sinh thái để chỉ các loài ngoại lai xâm lấn; trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể sử dụng thường xuyên hơn trong lĩnh vực y tế, chỉ các thủ thuật y khoa can thiệp vào cơ thể.
Họ từ
Từ "invasive" mô tả sự xâm lược hoặc xâm nhập một cách không mong muốn vào một môi trường, thường liên quan đến các loài hoặc bệnh tật gây hại cho hệ sinh thái hoặc sức khỏe con người. Trong tiếng Anh Anh, "invasive" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh sinh thái để chỉ các loài ngoại lai xâm lấn; trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể sử dụng thường xuyên hơn trong lĩnh vực y tế, chỉ các thủ thuật y khoa can thiệp vào cơ thể.
