Anh - Việt

Bản dịch của từ Harmfully trong tiếng Việt

harmfully

Adverb

harmfully (Adverb)

/hˈɑɹmflli/
/hˈɑɹmflli/
AI

Nghĩa 01

theo cách gây tổn hại; một cách có hại cho ai đó hoặc cái gì đó

in a harmful manner.

Ví dụ
Hút thuốc gây hại cho sức khỏe của mọi người.Smoking harmfully affects people's health.
Bỏ qua hướng dẫn an toàn có thể ảnh hưởng xấu đến cộng đồng.Ignoring safety guidelines can harmfully impact the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh