Bản dịch của từ Aggressive trong tiếng Việt

Aggressive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aggressive(Adjective)

əgɹˈɛsɪv
əgɹˈɛsɪv
01

Có xu hướng hung hăng, sẵn sàng tấn công hoặc đối đầu; thể hiện hành vi hoặc thái độ hung hăng, hiếu chiến.

Ready or likely to attack or confront; characterized by or resulting from aggression.

Ví dụ

Dạng tính từ của Aggressive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Aggressive

Hung hăng

More aggressive

Hung hăng hơn

Most aggressive

Hung hăng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ