Bản dịch của từ Aggressive trong tiếng Việt

Aggressive

AdjectiveAdjectiveAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aggressive (Adjective)

əgɹˈɛsɪv
əgɹˈɛsɪv
01

Có xu hướng hung hăng, sẵn sàng tấn công hoặc đối đầu; thể hiện hành vi hoặc thái độ hung hăng, hiếu chiến.

Ready or likely to attack or confront; characterized by or resulting from aggression.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Aggressive (Adjective)

ɐɡrˈɛsɪv
əˈɡrɛsɪv
01

Thể hiện sự sẵn sàng tấn công hoặc đối đầu

Showing a readiness to attack or confront

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được đặc trưng bởi hoặc là kết quả của sự xâm lược

Characterized by or resulting from aggression

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Táo bạo và năng động trong việc theo đuổi mục tiêu

Bold and energetic in pursuit of a goal

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Aggressive (Adjective)

ˈæɡrɪsˌɪv
ˈæɡrəsɪv
01

Quyết tâm và mạnh mẽ trong việc theo đuổi mục tiêu

Determined and forceful in pursuing goals

Ví dụ
02

Có xu hướng tấn công hoặc đối đầu, mang tính cách hành xử hung hãn

Having a tendency to attack or confront characterized by aggressive behavior

Ví dụ
03

Kiên quyết và mạnh mẽ trong hành vi hoặc thái độ

Bold and assertive in behavior or attitude

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ