Bản dịch của từ Attack trong tiếng Việt
Attack

Attack (Verb)
Hành động tấn công ai đó hoặc cái gì đó, dùng bạo lực hoặc lời nói, nhằm làm hại, gây tổn thương hoặc đánh bại đối phương.
Attack, attack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Bắt đầu ảnh hưởng lên cái gì theo cách gây hại, phá hủy hoặc làm phân hủy, hư hỏng dần; tấn công về mặt vật lý hoặc làm hỏng/ăn mòn cái gì đó.
(transitive) To begin to affect; to act upon injuriously or destructively; to begin to decompose or waste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Attack (Noun)
Hành động tấn công hoặc cuộc tấn công nhằm gây tổn hại, làm hại hoặc chiếm ưu thế trước người khác (có thể là về mặt thể chất, quân sự hoặc lời nói).
Attack, attack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "attack" (tấn công) có nghĩa là hành động gây ra thiệt hại, tổn thương hoặc lấy đi quyền lợi của một người hay một nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "attack" được sử dụng tương tự về nghĩa, với cách phát âm có sự khác biệt nhỏ; trong khi người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn, người Mỹ thường phát âm nhanh hơn. “Attack” có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự, thể thao và tương tác xã hội, cho thấy tính chất đa dạng của từ này trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "attack" (tấn công) có nghĩa là hành động gây ra thiệt hại, tổn thương hoặc lấy đi quyền lợi của một người hay một nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "attack" được sử dụng tương tự về nghĩa, với cách phát âm có sự khác biệt nhỏ; trong khi người Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn, người Mỹ thường phát âm nhanh hơn. “Attack” có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự, thể thao và tương tác xã hội, cho thấy tính chất đa dạng của từ này trong giao tiếp.
