Bản dịch của từ Attack trong tiếng Việt

Attack

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attack (Verb)

əˈtæk
əˈtæk
01

Hành động tấn công ai đó hoặc cái gì đó, dùng bạo lực hoặc lời nói, nhằm làm hại, gây tổn thương hoặc đánh bại đối phương.

Attack, attack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(trong đua xe đạp) tăng tốc mạnh, lao lên phía trước để tách khỏi các tay đua khác hoặc chiếm vị trí dẫn đầu.

(cycling) To accelerate quickly in an attempt to get ahead of the other riders.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(ngoại động từ) Bắt đầu ảnh hưởng lên cái gì theo cách gây hại, phá hủy hoặc làm phân hủy, hư hỏng dần; tấn công về mặt vật lý hoặc làm hỏng/ăn mòn cái gì đó.

(transitive) To begin to affect; to act upon injuriously or destructively; to begin to decompose or waste.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(hoá học) Một chất hoặc một nhóm nguyên tử tiếp cận một phân tử, ion hoặc liên kết khác để hình thành liên kết mới với nó.

(chemistry) (Of a chemical species) To approach a chemical species or bond in order to form a bond with it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Attack (Noun)

əˈtæk
əˈtæk
01

Hành động tấn công hoặc cuộc tấn công nhằm gây tổn hại, làm hại hoặc chiếm ưu thế trước người khác (có thể là về mặt thể chất, quân sự hoặc lời nói).

Attack, attack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ