Bản dịch của từ Attack trong tiếng Việt
Attack
VerbNoun

Attack (Verb)
əˈtæk
əˈtæk
01
Hành động tấn công ai đó hoặc cái gì đó, dùng bạo lực hoặc lời nói, nhằm làm hại, gây tổn thương hoặc đánh bại đối phương.
Attack, attack.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(ngoại động từ) Bắt đầu ảnh hưởng lên cái gì theo cách gây hại, phá hủy hoặc làm phân hủy, hư hỏng dần; tấn công về mặt vật lý hoặc làm hỏng/ăn mòn cái gì đó.
(transitive) To begin to affect; to act upon injuriously or destructively; to begin to decompose or waste.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Attack (Noun)
əˈtæk
əˈtæk
01
Hành động tấn công hoặc cuộc tấn công nhằm gây tổn hại, làm hại hoặc chiếm ưu thế trước người khác (có thể là về mặt thể chất, quân sự hoặc lời nói).
Attack, attack.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
