Bản dịch của từ Accelerate trong tiếng Việt

Accelerate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accelerate(Verb)

aksˈɛlərˌeɪt
ˈækˈsɛɫɝˌeɪt
01

Tăng tốc

Speed up

加快速度

Ví dụ
02

Làm cho xảy ra sớm hơn hoặc nhanh hơn

To happen sooner or more quickly

促使事情提前发生或加快进度

Ví dụ
03

Đưa ra sớm hơn

To bring (it) sooner

使...提前发生

Ví dụ