decompose
decompose (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của decompose (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | decompose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | decomposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | decomposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | decomposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | decomposing |
Kết hợp từ của decompose (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bị phân hủy nghiêm trọng badly decomposed | Xác thịt phân hủy nặng được tìm thấy trong một căn hộ xã hội. The badly decomposed body was found in a social housing unit. |
phân hủy một phần partially decomposed | Cơ thể phần nào phân hủy được tìm thấy trong tòa nhà bỏ hoang. The partially decomposed body was found in the abandoned building. |
phần nào phân hủy partly decomposed | Thức ăn phần nào phân hủy đã thu hút ruồi đến sự kiện xã hội. The partly decomposed food attracted flies to the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decompose" có nghĩa là phân hủy hoặc phân tích thành các phần nhỏ hơn. Trong lĩnh vực sinh học, nó thường được dùng để chỉ quá trình sản phẩm hữu cơ bị nitrogen và các yếu tố khác trong môi trường phân hủy thành các hợp chất đơn giản hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "decompose" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trọng âm phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung về từ này.