organic
organic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Dùng cho thực phẩm hoặc phương pháp canh tác) được sản xuất hoặc trồng mà không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu hay các chất tổng hợp nhân tạo khác; thường nhấn mạnh đến cách làm tự nhiên, an toàn cho sức khỏe và môi trường.
of food or farming methods produced or involving production without the use of chemical fertilizers pesticides or other artificial chemicals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Mô tả sự hài hòa giữa các thành phần của một tổng thể, nghĩa là các phần liên kết với nhau một cách tự nhiên, nhịp nhàng và bổ trợ cho nhau.
Denoting or characterized by a harmonious relationship between the elements of a whole.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của organic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
organic hữu cơ | more organic hữu cơ hơn | most organic hữu cơ nhất |
Kết hợp từ của organic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyển sang hữu cơ go organic | Tôi luôn chọn hữu cơ để ủng hộ phương pháp canh tác bền vững. I always go organic to support sustainable farming practices. |
trở nên hữu cơ become organic | Cộng đồng trở nên hữu cơ bằng cách khuyến khích thị trường nông sản địa phương. The community became organic by promoting local farmers' markets. |
hữu cơ be organic | Thực phẩm hữu cơ tốt cho cơ thể của chúng ta. Organic food is healthier for our bodies. |
organic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “organic” có nghĩa là “hữu cơ”, thường được sử dụng để chỉ các chất liệu hoặc sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, không chứa hóa chất tổng hợp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng trong cách sử dụng, “organic” thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh nông nghiệp và thực phẩm ở Mỹ. Từ này cũng được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc quy trình mang tính liên kết tự nhiên.
