Bản dịch của từ Bodily trong tiếng Việt

Bodily

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodily (Adjective)

bˈɑdəli
bˈɑdli
01

Thuộc về cơ thể; liên quan đến thân thể, thân xác (khác với tinh thần).

Of or concerning the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bodily (Adverb)

ˈbɑ.də.li
ˈbɑ.də.li
01

Toàn bộ cùng lúc, như một khối; cả nhóm hoặc cả phần cùng hành động hoặc bị ảnh hưởng cùng nhau.

In one mass as a whole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bằng cách di chuyển cơ thể (của một người) hoặc dùng cơ thể để đẩy, xô, kéo với lực.

By moving a persons or ones own body with force.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ