bodily
AdjectiveAdverb
bodily (Adjective)
/bˈɑdəli/
/bˈɑdli/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về cơ thể; liên quan đến thân thể, thân xác (khác với tinh thần).
Of or concerning the body.
Ví dụ
Sức khỏe thể chất rất quan trọng cho một cuộc sống xã hội hạnh phúc.Bodily health is essential for a happy social life.
Nhiều người không ưu tiên sức khỏe thể chất trong thói quen hàng ngày.Many people do not prioritize bodily wellness in their daily routines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bodily (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bodily thân | - | - |
bodily (Adverb)
/ˈbɑ.də.li/
/ˈbɑ.də.li/
AI
Ví dụ
Anh ấy đã đẩy đám đông để tạo không gian cho các diễn giả.He bodily pushed the crowd to create space for the speakers.
Cô ấy không đối đầu với ai trong sự kiện xã hội.She did not bodily confront anyone during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cộng đồng đã cùng nhau tham gia vào sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.The community came together bodily for the charity event last Saturday.
Nhiều người đã không đến tham gia buổi gặp gỡ xã hội.Many people did not show up bodily for the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bodily" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến cơ thể hoặc thể xác. Từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động, cảm giác hoặc trạng thái xuất phát từ cơ thể con người. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "bodily" giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường có xu hướng dùng từ này trong các văn bản pháp lý hoặc y học nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ.