Bản dịch của từ Bodily trong tiếng Việt
Bodily

Bodily (Adjective)
Thuộc về cơ thể; liên quan đến thân thể, thân xác (khác với tinh thần).
Of or concerning the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bodily (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bodily" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến cơ thể hoặc thể xác. Từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động, cảm giác hoặc trạng thái xuất phát từ cơ thể con người. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "bodily" giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường có xu hướng dùng từ này trong các văn bản pháp lý hoặc y học nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "bodily" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến cơ thể hoặc thể xác. Từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động, cảm giác hoặc trạng thái xuất phát từ cơ thể con người. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "bodily" giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường có xu hướng dùng từ này trong các văn bản pháp lý hoặc y học nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ.
