Bản dịch của từ Compound trong tiếng Việt
Compound
AdjectiveNounVerb

Compound (Adjective)
kˈɑmpæʊnd
kˈɑmpaʊnd
01
Được tạo thành hoặc gồm nhiều phần, thành tố hoặc yếu tố khác nhau; ghép lại từ nhiều phần.
Made up or consisting of several parts or elements.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Compound (Noun)
kˈɑmpæʊnd
kˈɑmpaʊnd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Compound (Verb)
kˈɑmpæʊnd
kˈɑmpaʊnd
01
Kết hợp nhiều phần lại thành một tổng thể; tạo thành, cấu thành.
Make up (a composite whole); constitute.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không truy tố hoặc rút lại việc khởi tố một tội trọng (tội hình sự) đổi lấy tiền hoặc lợi ích khác; tức là thoả thuận không theo đuổi vụ án để đổi lấy bồi thường.
Forbear from prosecuting (a felony) in exchange for money or other consideration.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

