compound
compound (Adjective)
Nghĩa 01
Được tạo thành hoặc gồm nhiều phần, thành tố hoặc yếu tố khác nhau; ghép lại từ nhiều phần.
Made up or consisting of several parts or elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
compound (Verb)
Nghĩa 01
Kết hợp nhiều phần lại thành một tổng thể; tạo thành, cấu thành.
Make up (a composite whole); constitute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Không truy tố hoặc rút lại việc khởi tố một tội trọng (tội hình sự) đổi lấy tiền hoặc lợi ích khác; tức là thoả thuận không theo đuổi vụ án để đổi lấy bồi thường.
Forbear from prosecuting (a felony) in exchange for money or other consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compound (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compound |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compounding |
compound (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của compound (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
compound | compounds |
Kết hợp từ của compound (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hợp chất carbon carbon compound | Hợp chất carbon là cần thiết cho sự phát triển xã hội và tăng trưởng kinh tế. Carbon compounds are essential for social development and economic growth. |
hợp chất hóa học chemical compound | Hợp chất hóa học trong nước đã gây ra vấn đề sức khỏe cho cộng đồng. The chemical compound in the water caused health issues in the community. |
hợp chất dễ bay hơi volatile compound | Nhiều hợp chất dễ bay hơi có thể ảnh hưởng đến hành vi xã hội ở đô thị. Many volatile compounds can affect social behavior in urban areas. |
hợp chất an toàn secure compound | Cộng đồng đã xây dựng một khu vực an toàn cho các gia đình dễ tổn thương vào năm 2022. The community built a secure compound for vulnerable families in 2022. |
hợp chất sắt iron compound | Các hợp chất sắt rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng và chương trình dinh dưỡng. Iron compounds are essential for community health and nutrition programs. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compound" trong tiếng Anh có thể được hiểu là một từ, khái niệm hoặc vật thể được hình thành từ hai hoặc nhiều thành phần khác nhau. Trong ngữ pháp, "compound" ám chỉ các từ ghép (như "notebook") hoặc cấu trúc câu ghép (câu có nhiều mệnh đề). Trong tiếng Anh Mỹ, "compound" thường được sử dụng để chỉ hợp chất hóa học, trong khi tiếng Anh Anh cũng có thể dùng để chỉ các hợp từ về chính trị hoặc tài chính. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự và có nhiều điểm chung trong ngữ nghĩa.
