Bản dịch của từ Compound trong tiếng Việt

Compound

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compound(Noun)

kəmpˈaʊnd
ˈkɑmpaʊnd
01

Một thứ được tạo thành từ hai hoặc nhiều thành phần riêng biệt, gọi là hỗn hợp.

A mixture made up of two or more separate elements.

这是一种由两个或多个不同元素组成的混合物。

Ví dụ
02

Một chất hóa học được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố

A chemical substance formed from two or more elements.

由两种或多种元素组成的化学物质

Ví dụ
03

Một hoặc nhiều tòa nhà nằm ở một khu vực nhất định

A building or multiple buildings located within a specific area.

一座或多座建筑位于一个特定区域内。

Ví dụ

Compound(Verb)

kəmpˈaʊnd
ˈkɑmpaʊnd
01

Làm phức tạp thêm vấn đề có nghĩa là khiến nó trở nên tồi tệ hơn.

Making a problem worse means making it more serious.

让问题变得更糟,就是恶化问题的意思。

Ví dụ
02

Làm đầy một tổng thể bằng cách ghép các phần lại với nhau.

To form a whole by combining parts.

通过将各部分结合起来,形成一个完整的整体。

Ví dụ
03

Trộn các chất khác nhau lại với nhau

Mix different substances together.

将不同的物质混合在一起

Ví dụ

Compound(Adjective)

kəmpˈaʊnd
ˈkɑmpaʊnd
01

Gồm hai hoặc nhiều phần hoặc yếu tố hơn

Includes two or more parts or elements.

包括两个或多个部分或元素。

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc thuộc về một hợp chất trong hóa học

Related to or a specific compound in chemistry.

与化学中的某个化合物有关,或者仅仅指某个化合物。

Ví dụ
03

Miêu tả một từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ khác nhau

Describe a word that is formed from two or more words.

描述由两个或多个词组成的单词。

Ví dụ