Bản dịch của từ Factory trong tiếng Việt

Factory

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Factory(Noun Countable)

ˈfæk.tər.i
ˈfæk.tɚ.i
01

Một nơi lớn, thường là nhà xưởng hoặc phân xưởng, nơi sản xuất hàng hóa, lắp ráp hoặc chế tạo các sản phẩm bằng máy móc và lao động tập trung.

Factory.

工厂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Factory(Noun)

fˈæktɚi
fˈæktəɹi
01

Một tòa nhà hoặc cụm tòa nhà nơi hàng hóa được sản xuất hoặc lắp ráp chủ yếu bằng máy móc.

A building or group of buildings where goods are manufactured or assembled chiefly by machine.

工厂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “factory” được hiểu là một cơ sở/đơn vị do thương nhân nước ngoài thành lập và điều hành ở một nước khác để buôn bán hoặc làm việc kinh doanh — tức là một cơ sở thương mại/đại lý nước ngoài.

An establishment for traders carrying on business in a foreign country.

外国商人设立的商业机构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Factory (Noun)

SingularPlural

Factory

Factories

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ