factory
factory (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Một nơi lớn, thường là nhà xưởng hoặc phân xưởng, nơi sản xuất hàng hóa, lắp ráp hoặc chế tạo các sản phẩm bằng máy móc và lao động tập trung.
Một nơi lớn, thường là nhà xưởng hoặc phân xưởng, nơi sản xuất hàng hóa, lắp ráp hoặc chế tạo các sản phẩm bằng máy móc và lao động tập trung.
Factory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của factory (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà máy nhỏ small factory | Nhà máy nhỏ tuyển dụng công nhân địa phương trong cộng đồng. The small factory employs local workers in the community. |
nhà máy bỏ hoang disused factory | Nhà máy không sử dụng đã được biến thành trung tâm cộng đồng. The disused factory was transformed into a community center. |
nhà máy hiện đại modern factory | Nhà máy hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến cho sản xuất. The modern factory employs advanced technology for production. |
nhà máy ô tô auto factory | Nhà máy ô tô mới ở Detroit tạo ra nhiều việc làm cho người dân địa phương. The new auto factory in Detroit creates many jobs for local people. |
nhà máy bỏ hoang abandoned factory | Nhà máy bị bỏ hoang trong thành phố của chúng tôi gây ra vấn đề cho người dân gần đó. The abandoned factory in our city causes problems for people nearby. |
factory (Noun)
Nghĩa 01 · Trong ngữ cảnh này, “factory” được hiểu là một cơ sở/đơn vị do thương nhân nước ngoài thành lập và điều hành ở một nước khác để buôn bán hoặc làm việc kinh doanh — tức là một cơ sở thương mại/đại lý nước ngoài.
Trong ngữ cảnh này, “factory” được hiểu là một cơ sở/đơn vị do thương nhân nước ngoài thành lập và điều hành ở một nước khác để buôn bán hoặc làm việc kinh doanh — tức là một cơ sở thương mại/đại lý nước ngoài.
An establishment for traders carrying on business in a foreign country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của factory (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
factory | factories |
Kết hợp từ của factory (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà máy hiện đại modern factory | Nhà máy hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến cho sản xuất. The modern factory employs advanced technology for production. |
nhà máy dệt may textile factory | Nhà máy dệt may sử dụng hơn 500 công nhân ở thị trấn chúng tôi. The textile factory employs over 500 workers in our town. |
nhà máy ô tô automobile factory | Nhà máy ô tô mới ở Detroit tuyển dụng hơn 2.000 công nhân. The new automobile factory in Detroit employs over 2,000 workers. |
nhà máy sản xuất máy bay aircraft factory | Nhà máy sản xuất máy bay ở Seattle sản xuất nhiều máy bay để sử dụng trong các thành phố lớn. The aircraft factory in Seattle makes many planes to use in big cities. |
nhà máy lớn large factory | Nhà máy lớn ở thị trấn tôi tuyển nhiều công nhân cho chương trình phúc lợi xã hội. The large factory in my town hires many workers for the social welfare program. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "factory" được sử dụng để chỉ một cơ sở sản xuất hàng hóa, nơi diễn ra quá trình chế biến nguyên liệu thành sản phẩm hoàn chỉnh, thường liên quan đến máy móc, công nghệ và lao động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, tuy nhiên có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. Trong bối cảnh sử dụng, "factory" còn được mở rộng để chỉ bất kỳ cơ sở nào được thiết kế cho sản xuất hàng loạt.