Bản dịch của từ Felony trong tiếng Việt

Felony

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Felony(Noun)

fˈɛləni
fˈɛləni
01

Tội hình sự nghiêm trọng (ở Hoa Kỳ: là loại tội mà theo luật liên bang có thể bị phạt tù trên một năm hoặc bị tử hình). Nói chung là những hành vi phạm pháp nặng như giết người, hiếp dâm, cướp có vũ khí, buôn bán ma túy ở quy mô lớn...

US historical in UK law A serious criminal offense which under United States federal law is punishable by imprisonment for a term exceeding one year or by death.

严重犯罪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Felony (Noun)

SingularPlural

Felony

Felonies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ