felony
felony (Noun)
Nghĩa 01
Tội hình sự nghiêm trọng (ở Hoa Kỳ: là loại tội mà theo luật liên bang có thể bị phạt tù trên một năm hoặc bị tử hình). Nói chung là những hành vi phạm pháp nặng như giết người, hiếp dâm, cướp có vũ khí, buôn bán ma túy ở quy mô lớn...
US historical in UK law A serious criminal offense which under United States federal law is punishable by imprisonment for a term exceeding one year or by death.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của felony (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
felony | felonies |
Kết hợp từ của felony (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tội phạm hạng một first-degree felony | Tội phạm cấp độ một có thể dẫn đến án tù chung thân ở California. A first-degree felony can lead to life imprisonment in California. |
tội phạm hạng hai second-degree felony | Cướp là một trọng tội cấp hai ở nhiều bang, bao gồm California. Robbery is a second-degree felony in many states, including California. |
tội phạm trầm trọng aggravated felony | Luật tội ác nặng nề ảnh hưởng đến nhiều người nhập cư ở California. The aggravated felony law affects many immigrants in California. |
tội phạm ma túy drug felony | Anh ta bị bắt vì tội phạm ma túy. He was arrested for a drug felony. |
tội phạm hạng ba third-degree felony | Anh ta bị buộc tội với tội phạm hạng ba về trộm cắp. He was charged with a third-degree felony for theft. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tội ác nghiêm trọng (felony) là một thuật ngữ pháp lý chỉ những hành vi phạm tội có mức độ nghiêm trọng cao hơn so với tội nhẹ (misdemeanor), thường dẫn đến hình phạt ngồi tù lâu hơn một năm hoặc án phạt tiền nặng. Trong tiếng Anh Mỹ, "felony" được sử dụng rộng rãi, trong khi trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng xuất hiện nhưng ít phổ biến hơn, thay vào đó có thể sử dụng "serious offense". Tùy thuộc vào hệ thống pháp luật, các định nghĩa và mức độ của tội ác này có thể thay đổi.