federal
federal (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến chính quyền trung ương (cấp liên bang) khác với các đơn vị thành viên riêng biệt trong một liên bang.
Relating to or denoting the central government as distinguished from the separate units constituting a federation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuộc về liên bang; liên quan đến hệ thống chính phủ trong đó nhiều bang hoặc tiểu bang hợp thành một liên minh, có chính quyền chung nhưng các bang vẫn giữ quyền tự trị trong các vấn đề nội bộ.
Having or relating to a system of government in which several states form a unity but remain independent in internal affairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của federal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
federal liên bang | more federal liên bang hơn | most federal hầu hết liên bang |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "federal" xuất phát từ tiếng Latin "foedus", có nghĩa là liên minh hay hiệp ước. Trong ngữ cảnh chính trị, "federal" chỉ hệ thống chính quyền mà quyền lực được phân chia giữa chính quyền trung ương và chính quyền địa phương. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "federal" có thể thường xuyên áp dụng cho các cơ quan chính phủ liên bang, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể liên quan đến việc phân quyền giữa các thực thể địa phương và chính phủ trung ương.