Bản dịch của từ Federal trong tiếng Việt

Federal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Federal (Adjective)

fˈɛdɚl
fˈɛdəɹl
01

Liên quan đến chính quyền trung ương (cấp liên bang) khác với các đơn vị thành viên riêng biệt trong một liên bang.

Relating to or denoting the central government as distinguished from the separate units constituting a federation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc về liên bang; liên quan đến hệ thống chính phủ trong đó nhiều bang hoặc tiểu bang hợp thành một liên minh, có chính quyền chung nhưng các bang vẫn giữ quyền tự trị trong các vấn đề nội bộ.

Having or relating to a system of government in which several states form a unity but remain independent in internal affairs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ