Bản dịch của từ Internal trong tiếng Việt
Internal

Internal (Adjective)
Nằm ở bên trong hoặc thuộc về phần bên trong của một vật, tổ chức, cơ thể hoặc hệ thống (không phải bên ngoài).
Internal, inside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở bên trong; thuộc về phần nội bộ hoặc phía trong của một vật, cơ thể, tòa nhà, tổ chức, v.v.
Of or situated on the inside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho sinh viên) đang theo học tại một trường đại học và đồng thời tham gia các kỳ thi, kiểm tra do trường tổ chức.
(of a student) attending a university as well as taking its examinations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Internal (Noun)
Các phần, bộ phận hoặc tính năng bên trong của một vật, hệ thống hoặc cơ thể — những gì nằm ở phía trong chứ không phải bên ngoài.
Inner parts or features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "internal" là một tính từ chỉ trạng thái bên trong hoặc thuộc về một hệ thống, tổ chức hay cơ thể nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "internal" thường được sử dụng để mô tả các yếu tố như quy trình, chính sách hoặc vấn đề bên trong, chẳng hạn trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc y tế. Về ngữ âm, cách phát âm từ này cũng tương tự nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "internal" là một tính từ chỉ trạng thái bên trong hoặc thuộc về một hệ thống, tổ chức hay cơ thể nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "internal" thường được sử dụng để mô tả các yếu tố như quy trình, chính sách hoặc vấn đề bên trong, chẳng hạn trong các lĩnh vực kinh doanh hoặc y tế. Về ngữ âm, cách phát âm từ này cũng tương tự nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
