internal
internal (Adjective)
Nghĩa 01
Nằm ở bên trong hoặc thuộc về phần bên trong của một vật, tổ chức, cơ thể hoặc hệ thống (không phải bên ngoài).
Internal, inside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở bên trong; thuộc về phần nội bộ hoặc phía trong của một vật, cơ thể, tòa nhà, tổ chức, v.v.
Of or situated on the inside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(dùng cho sinh viên) đang theo học tại một trường đại học và đồng thời tham gia các kỳ thi, kiểm tra do trường tổ chức.
(of a student) attending a university as well as taking its examinations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của internal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
internal bên trong | more internal nội bộ thêm | most internal nội bộ nhất |
internal (Noun)
Nghĩa 01
Các phần, bộ phận hoặc tính năng bên trong của một vật, hệ thống hoặc cơ thể — những gì nằm ở phía trong chứ không phải bên ngoài.
Inner parts or features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa