inner
inner (Adjective)
Nghĩa 01
Ở bên trong; nội bộ; thuộc phần trong của một vật hoặc một nơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của inner (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
inner bên trong | more inner bên trong nhiều hơn | most inner bên trong nhất |
inner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của inner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
inner | inners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inner" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ sự bên trong, nội bộ hoặc kín đáo. Từ này thường được dùng để mô tả các khía cạnh, cảm xúc hoặc đặc điểm không nhìn thấy được từ bề ngoài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "inner" không có sự khác biệt đáng kể về viết cũng như phát âm. Tuy nhiên, phong cách sử dụng có thể biến đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và đặc điểm ngôn ngữ của từng khu vực.