ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inner
Ở bên trong; nội bộ; thuộc phần trong của một vật hoặc một nơi.
Inside, internally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở bên trong hoặc nằm sâu bên trong; thuộc phần nội bộ, không phải phần ngoài.
Situated inside or further in; internal.
Liên quan đến tâm trí, đời sống tinh thần hoặc cảm xúc bên trong của một người (không phải ý nghĩa vật lý/ở bên trong).
Mental or spiritual.
Phần bên trong của một vật hoặc cấu trúc; phần nằm sâu bên trong, không phải bề mặt hoặc bên ngoài.
The inner part of something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/inner/