Bản dịch của từ Inner trong tiếng Việt

Inner

AdjectiveNoun [U/C]

Inner Adjective

/ˈɪn.ər/
/ˈɪn.ɚ/
01

Bên trong, nội bộ

Inside, internally

Ví dụ

Her inner thoughts revealed her true feelings about the situation.

Những suy nghĩ bên trong của cô đã tiết lộ cảm xúc thực sự của cô về tình huống này.

The inner circle of friends knew all of his secrets.

Những người bạn bên trong biết tất cả bí mật của anh ấy.

02

Nằm bên trong hoặc xa hơn; nội bộ.

Situated inside or further in; internal.

Ví dụ

Her inner thoughts were revealed through her poetry.

Những suy nghĩ nội tâm của cô đã được bộc lộ qua thơ của cô.

The inner circle of friends knew about the surprise party.

Những người bạn bên trong biết về bữa tiệc bất ngờ.

03

Tâm thần hay tâm linh.

Mental or spiritual.

Ví dụ

She found her inner strength during the challenging times.

Cô đã tìm thấy sức mạnh nội tâm của mình trong thời gian thử thách.

His inner peace was evident in his calm demeanor.

Sự bình yên nội tâm của anh ấy thể hiện rõ qua thái độ điềm tĩnh của anh ấy.

Inner Noun

/ˈɪnɚ/
/ˈɪnəɹ/
01

Phần bên trong của một cái gì đó.

The inner part of something.

Ví dụ

The inner workings of the social organization were kept secret.

Hoạt động bên trong của tổ chức xã hội được giữ bí mật.

She explored the inner depths of social psychology in her research.

Cô đã khám phá chiều sâu bên trong của tâm lý xã hội trong nghiên cứu của mình.

Mô tả từ

“inner” thường xuất hiện ở kỹ năng Reading với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Bên trong, nội bộ” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 12 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “inner” chỉ thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 6/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “inner” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Inner

Không có idiom phù hợp