internally
internally (Adverb)
Nghĩa 01
Về những vấn đề bên trong, liên quan đến nội bộ hoặc bên trong tổ chức, cơ thể, hệ thống (không phải bên ngoài).
With regard to internal affairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nhìn bên trong về mặt tinh thần; trong lòng, ở tâm hồn (ý nói cảm xúc hoặc suy nghĩ diễn ra bên trong con người chứ không biểu hiện ra ngoài).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của internally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
internally bên trong | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "internally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "ở bên trong" hoặc "thuộc về nội bộ". Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động xảy ra bên trong một hệ thống, tổ chức, hoặc cơ thể, như trong cụm từ "internally consistent" (nội bộ nhất quán). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "internally" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau giữa các vùng.