Anh - Việt

Bản dịch của từ Internally trong tiếng Việt

internally

Adverb

internally (Adverb)

/ɪntˈɝnəli/
/ɪntˈɝnəli/
AI

Nghĩa 01

Về những vấn đề bên trong, liên quan đến nội bộ hoặc bên trong tổ chức, cơ thể, hệ thống (không phải bên ngoài).

With regard to internal affairs.

Ví dụ
Công ty bàn bạc nội bộ về chiến lược truyền thông xã hội mới.The company internally discussed the new social media strategy.
Nội bộ, tổ chức tập trung vào việc cải thiện sức khỏe của nhân viên.Internally, the organization focused on improving employee well-being.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra bên trong, ở phía trong giới hạn bên ngoài — tức là ở phần nội bộ, nội bộ bên trong cơ thể, tổ chức, vật, hoặc không gian.

In an internal manner within or inside of external limits in an inner part or situation.

Ví dụ
Công ty đã thảo luận nội bộ về việc triển khai chính sách mới.The company internally discussed the new policy implementation.
Bên trong, nhóm đã giải quyết xung đột giữa các thành viên.Internally, the team resolved the conflict among its members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nhìn bên trong về mặt tinh thần; trong lòng, ở tâm hồn (ý nói cảm xúc hoặc suy nghĩ diễn ra bên trong con người chứ không biểu hiện ra ngoài).

Inwardly spiritually.

Ví dụ
Cô ấy rất biết ơn về sự hỗ trợ của họ trong những thời điểm khó khăn.She was internally grateful for their support during tough times.
Trong bản thân, anh ta đấu tranh với cảm giác cô đơn mặc dù bị bao bọc bởi bạn bè.Internally, he struggled with feelings of loneliness despite being surrounded by friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của internally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

internally

bên trong

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh