Bản dịch của từ Internally trong tiếng Việt

Internally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internally(Adverb)

ɪntˈɝnəli
ɪntˈɝnəli
01

Về những vấn đề bên trong, liên quan đến nội bộ hoặc bên trong tổ chức, cơ thể, hệ thống (không phải bên ngoài).

With regard to internal affairs.

关于内部事务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra bên trong, ở phía trong giới hạn bên ngoài — tức là ở phần nội bộ, nội bộ bên trong cơ thể, tổ chức, vật, hoặc không gian.

In an internal manner within or inside of external limits in an inner part or situation.

在内部的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhìn bên trong về mặt tinh thần; trong lòng, ở tâm hồn (ý nói cảm xúc hoặc suy nghĩ diễn ra bên trong con người chứ không biểu hiện ra ngoài).

Inwardly spiritually.

内心的,精神上的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của Internally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Internally

Bên trong

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ