spiritually
Adverb
spiritually (Adverb)
/spˈɪɹɪtʃəwəli/
/spˈɪɹɪtʃəwəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói về việc tìm thấy bình an trong tâm hồn trong cuộc phỏng vấn.She spoke spiritually about finding inner peace during the interview.
Anh ấy không tạo sự kết nối với khán giả trong bài thuyết trình.He did not connect spiritually with the audience during his presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spiritually" mang nghĩa liên quan đến tinh thần hoặc tâm linh, thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh không vật chất của con người và sự tồn tại. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về dạng viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và tôn giáo, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về triết lý sống hoặc các hoạt động tôn giáo, nơi mà khía cạnh tinh thần được nhấn mạnh.