Bản dịch của từ Student trong tiếng Việt
Student

Student (Noun Countable)
Người đang học ở trường, lớp hoặc tham gia khóa học; người theo học để lấy kiến thức (ví dụ học sinh, sinh viên).
Student.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "student" có nghĩa chung là người học tập, thường là ở trường học hoặc cơ sở giáo dục. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh Anh và Anh Mỹ với cách viết và ngữ nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong giao tiếp, ở Anh có thể nghe thấy từ "pupil" để chỉ học sinh ở bậc tiểu học, trong khi "student" thường chỉ những người học ở bậc trung học hoặc đại học. Từ này chủ yếu được dùng để chỉ những người đang theo học, không phân biệt độ tuổi hay chương trình học.
Họ từ
Từ "student" có nghĩa chung là người học tập, thường là ở trường học hoặc cơ sở giáo dục. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh Anh và Anh Mỹ với cách viết và ngữ nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong giao tiếp, ở Anh có thể nghe thấy từ "pupil" để chỉ học sinh ở bậc tiểu học, trong khi "student" thường chỉ những người học ở bậc trung học hoặc đại học. Từ này chủ yếu được dùng để chỉ những người đang theo học, không phân biệt độ tuổi hay chương trình học.
