Bản dịch của từ Studying trong tiếng Việt

Studying

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Studying(Noun)

stˈʌdiɪŋ
stˈʌdiɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình học tập — việc dành thời gian đọc, ôn bài, nghiên cứu để hiểu hoặc ghi nhớ kiến thức.

The action of the verb to study.

学习的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ