Bản dịch của từ Unity trong tiếng Việt
Unity
Noun [U/C]

Unity(Noun)
jˈuːnɪti
ˈjunɪti
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chất lượng của việc không bị chia cắt hoặc thay đổi
It is a quality that remains united or unchanged.
这一特性是坚不可摧、永不动摇的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
