Bản dịch của từ Unity trong tiếng Việt
Unity
Noun

Unity (Noun)
jˈuːnɪti
ˈjunɪti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tính chất không bị chia rẽ hoặc không bị thay đổi
The quality of being undivided or unaltered
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Unity

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính chất không bị chia rẽ hoặc không bị thay đổi
The quality of being undivided or unaltered
Từ tiếng Việt gần nghĩa