ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unity
Tình trạng hòa làm một
The state of unity
合一的状态
Chất lượng không bị phân chia hay thay đổi
The nature that cannot be divided or altered.
这是一种不被分裂或改变的特性。
Một trạng thái hòa hợp hoặc thống nhất trong một nhóm
A state of harmony or consensus within a group.
团体间的和谐或一致的状态