Bản dịch của từ Punishable trong tiếng Việt

Punishable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punishable(Adjective)

pˈʌnɪʃəbl
pˈʌnɪʃəbl
01

Có thể hoặc đáng bị trừng phạt; xứng đáng nhận hình phạt vì đã phạm lỗi hoặc vi phạm luật lệ.

Deserving or liable to punishment.

应受惩罚的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Punishable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Punishable

Có thể bị trừng phạt

More punishable

Có thể bị trừng phạt nhiều hơn

Most punishable

Có thể bị trừng phạt nhất

Punishable(Noun)

ˈpʌ.nɪ.ʃə.bəl
ˈpʌ.nɪ.ʃə.bəl
01

Người có thể bị trừng phạt theo pháp luật (người phạm tội hoặc có hành vi bị pháp luật quy định là phải chịu hình phạt).

A person who is punishable by law.

可受法律惩罚的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh