Bản dịch của từ Punishable trong tiếng Việt
Punishable
Adjective Noun [U/C]

Punishable (Adjective)
01
Đáng bị hoặc phải chịu hình phạt.
Deserving or liable to punishment.
Ví dụ
Cheating in exams is punishable by expulsion.
Vi phạm trong kỳ thi là đáng phạt bằng việc đuổi học.