Anh - Việt

Bản dịch của từ Punishable trong tiếng Việt

punishable

Adjective

punishable (Adjective)

/pˈʌnɪʃəbl/
/pˈʌnɪʃəbl/
AI

Nghĩa 01

Có thể hoặc đáng bị trừng phạt; xứng đáng nhận hình phạt vì đã phạm lỗi hoặc vi phạm luật lệ.

deserving or liable to punishment.

Ví dụ
Vi phạm trong kỳ thi là đáng phạt bằng việc đuổi học.Cheating in exams is punishable by expulsion.
Không tuân thủ luật giao thông là đáng phạt bằng tiền phạt.Not following traffic rules is punishable with fines.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của punishable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

punishable

có thể bị trừng phạt

more punishable

có thể bị trừng phạt nhiều hơn

most punishable

có thể bị trừng phạt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh