Bản dịch của từ Punishable trong tiếng Việt
Punishable

Punishable(Adjective)
Có thể hoặc đáng bị trừng phạt; xứng đáng nhận hình phạt vì đã phạm lỗi hoặc vi phạm luật lệ.
Deserving or liable to punishment.
应受惩罚的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Punishable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Punishable Có thể bị trừng phạt | More punishable Có thể bị trừng phạt nhiều hơn | Most punishable Có thể bị trừng phạt nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "punishable" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả điều gì đó có thể bị trừng phạt theo luật pháp hoặc quy định. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến các hành vi vi phạm và hình phạt tương ứng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thêm yếu tố ngữ cảnh văn hóa trong các quy định pháp lý cụ thể.
Từ “punishable” có nguồn gốc từ động từ Latin “punire”, có nghĩa là trừng phạt. “Punire” bắt nguồn từ danh từ Latin “poena”, tức là hình phạt, đau đớn. Từ thế kỷ 14, “punishable” đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ khả năng bị trừng phạt theo pháp luật hoặc quy định. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện rõ trong việc thiết lập trách nhiệm pháp lý cho hành vi vi phạm.
Từ "punishable" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong hai kỹ năng đọc và viết, nơi thí sinh thường phải thảo luận về luật pháp hoặc hệ thống hình phạt. Trong phần nói, từ này thường liên quan đến các tình huống pháp lý hoặc đạo đức. Ngoài IELTS, từ "punishable" thường được sử dụng trong các bài viết nghiên cứu, tài liệu pháp lý và các cuộc thảo luận về quyền con người, thể hiện rõ ràng tính chất phản ánh sự nghiêm khắc của pháp luật đối với hành vi vi phạm.
Từ "punishable" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả điều gì đó có thể bị trừng phạt theo luật pháp hoặc quy định. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến các hành vi vi phạm và hình phạt tương ứng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thêm yếu tố ngữ cảnh văn hóa trong các quy định pháp lý cụ thể.
Từ “punishable” có nguồn gốc từ động từ Latin “punire”, có nghĩa là trừng phạt. “Punire” bắt nguồn từ danh từ Latin “poena”, tức là hình phạt, đau đớn. Từ thế kỷ 14, “punishable” đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ khả năng bị trừng phạt theo pháp luật hoặc quy định. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện rõ trong việc thiết lập trách nhiệm pháp lý cho hành vi vi phạm.
Từ "punishable" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong hai kỹ năng đọc và viết, nơi thí sinh thường phải thảo luận về luật pháp hoặc hệ thống hình phạt. Trong phần nói, từ này thường liên quan đến các tình huống pháp lý hoặc đạo đức. Ngoài IELTS, từ "punishable" thường được sử dụng trong các bài viết nghiên cứu, tài liệu pháp lý và các cuộc thảo luận về quyền con người, thể hiện rõ ràng tính chất phản ánh sự nghiêm khắc của pháp luật đối với hành vi vi phạm.
