imprisonment
imprisonment (Noun)
Nghĩa 01
Hành động giam giữ một người trong một nơi, thường là nhà tù hoặc trại giam, như một hình phạt cho tội phạm.
A confinement in a place especially a prison or a jail as punishment for a crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của imprisonment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
imprisonment | imprisonments |
Kết hợp từ của imprisonment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giam giữ sai trái wrongful imprisonment | Nhiều người đã chịu đựng sự giam giữ sai trái trong những năm 1980 ở Mỹ. Many people suffered from wrongful imprisonment during the 1980s in America. |
giam giữ trái phép unlawful imprisonment | Giam giữ trái phép thường vi phạm nhân quyền ở nhiều quốc gia. Unlawful imprisonment often violates human rights in many countries. |
mười năm tù ten years' imprisonment | Thẩm phán đã kết án anh ta mười năm tù vì tội lừa đảo. The judge sentenced him to ten years' imprisonment for fraud. |
giam giữ không xác định indefinite imprisonment | Nhiều quốc gia áp đặt án tù vô thời hạn cho các tội nghiêm trọng như khủng bố. Many countries impose indefinite imprisonment for serious crimes like terrorism. |
sáu tháng tù six months' imprisonment | John đã nhận án tù sáu tháng vì tội trộm cắp tuần trước. John received six months' imprisonment for theft last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Imprisonment" là thuật ngữ chỉ việc giam giữ một cá nhân trong nhà tù hoặc nơi giam giữ khác như một hình phạt pháp lý. Từ này đồng nghĩa với sự mất tự do và thường đi kèm với các hình thức trừng phạt khác nhau theo từng hệ thống pháp luật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng pháp lý, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn về các hình thức hình sự truyền thống.