Bản dịch của từ Imprisonment trong tiếng Việt

Imprisonment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprisonment(Noun)

ɪmˈprɪ.zən.mənt
ɪmˈprɪ.zən.mənt
01

Hành động giam giữ một người trong một nơi, thường là nhà tù hoặc trại giam, như một hình phạt cho tội phạm.

A confinement in a place especially a prison or a jail as punishment for a crime.

监禁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Imprisonment (Noun)

SingularPlural

Imprisonment

Imprisonments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ