Bản dịch của từ Crime trong tiếng Việt
Crime
VerbNounNoun

Crime (Verb)
kɹˈɑɪm
kɹˈɑɪm
Crime (Noun)
kɹˈɑɪm
kɹˈɑɪm
01
Hành vi hoặc sự không làm điều gì đó (bỏ sót) mà được pháp luật quy định là vi phạm và có thể bị xử phạt.
An action or omission which constitutes an offence and is punishable by law.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crime (Noun)
krˈaɪmz
ˈkraɪmz
01
Những hành vi bị pháp luật cấm thường được coi là có hại hoặc có thể bị trừng phạt
Acts that are forbidden by law typically considered to be harmful or punishable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một hành động hoặc hoạt động bất hợp pháp có thể bị pháp luật trừng phạt
An illegal action or activity that is punishable by law
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
