Bản dịch của từ Army trong tiếng Việt

Army

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Army(Noun Countable)

ˈɑː.mi
ˈɑːr.mi
01

Ở nghĩa này, “army” không phải là quân đội mà chỉ một đám đông hoặc một nhóm lớn người.

Crowd, group.

人群,团体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Army(Noun)

ˈɑɹmi
ˈɑɹmi
01

Một lực lượng quân đội có tổ chức, được trang bị và huấn luyện để chiến đấu trên bộ (như binh sĩ, thiết giáp, pháo binh); thường do nhà nước điều hành để bảo vệ hoặc tấn công trên lãnh thổ.

An organized military force equipped for fighting on land.

一支组织良好的陆军部队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một số lượng lớn người hoặc vật; một đám đông đông đảo (thường dùng hình ảnh so sánh, không phải quân đội).

A large number of people or things.

大量的人或物

army tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Army (Noun)

SingularPlural

Army

Armies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ