prosecuting
prosecuting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tiến hành khởi tố hoặc bắt đầu các thủ tục pháp lý chống lại một người hoặc tổ chức (đưa ra tòa, truy tố).
institute legal proceedings against (a person or organization).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prosecuting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prosecute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prosecuted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prosecuted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prosecutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prosecuting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prosecuting" là dạng gerund của động từ "prosecute", có nghĩa là truy tố hoặc khởi kiện người nào đó vì tội phạm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ hành động của công tố viên trong việc theo đuổi vụ kiện hình sự. Ở Anh (British English) và Mỹ (American English), cách phát âm và nghĩa cơ bản giống nhau, nhưng ở Mỹ, từ này thường áp dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh liên quan đến hệ thống tư pháp hình sự.