Bản dịch của từ Forbear trong tiếng Việt

Forbear

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forbear(Verb)

fˈɔːbiə
ˈfɔrˌbɪr
01

Chịu đựng hoặc nhẫn nhịn điều gì đó

Enduring or putting up with something

忍受某事

Ví dụ
02

Không thi hành qui định hay luật lệ

Pause the implementation of a rule or regulation.

暂停执行某个规则或规定

Ví dụ
03

Kiềm chế việc làm gì đó

Refrain from doing something.

控制自己不要去做某事

Ví dụ