Bản dịch của từ Forbear trong tiếng Việt
Forbear

Forbear (Verb)
(động từ, nội động) Kiềm chế bản thân khi bị chọc tức, khi cảm thấy bực tức hoặc muốn đáp trả; nhịn không hành động hoặc nói lời trả đũa.
Intransitive To control oneself when provoked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Động từ (nội động): kiềm chế bản thân không làm việc gì; tạm dừng hoặc trì hoãn hành động (không tiếp tục tiến hành).
Intransitive To refrain from proceeding to pause to delay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "forbear" có nghĩa là kiềm chế hoặc nhịn không làm điều gì đó, thường là một hành động mà người ta muốn thực hiện. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, sự sử dụng của nó có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Forbear" thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc văn học cổ điển, thể hiện tính nhã nhặn và kiềm chế.
Họ từ
Từ "forbear" có nghĩa là kiềm chế hoặc nhịn không làm điều gì đó, thường là một hành động mà người ta muốn thực hiện. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, sự sử dụng của nó có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Forbear" thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc văn học cổ điển, thể hiện tính nhã nhặn và kiềm chế.
