ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Forbear
Chịu đựng hoặc nhẫn nhịn điều gì đó
Enduring or putting up with something
忍受某事
Không thi hành qui định hay luật lệ
Pause the implementation of a rule or regulation.
暂停执行某个规则或规定
Kiềm chế việc làm gì đó
Refrain from doing something.
控制自己不要去做某事