Bản dịch của từ Intensify trong tiếng Việt

Intensify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intensify(Verb)

ɪntˈɛnsɪfˌaɪ
ˌɪnˈtɛnsəˌfaɪ
01

Tăng lên về mức độ hoặc phạm vi, nhằm mục đích nâng cao

Increase in level or scope to elevate or enhance

提高档次或范围以实现更大提升

Ví dụ
02

Trở nên nghiêm trọng hoặc sâu sắc hơn

Become more serious

变得更加严重

Ví dụ
03

Làm cho trở nên mạnh mẽ hơn, tăng cường hoặc mở rộng

Make stronger, become more powerful, or enhance/improve.

使变得更加强大,增强或增加。

Ví dụ