Bản dịch của từ Intensify trong tiếng Việt

Intensify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intensify (Verb)

ɪntˈɛnsɪfˌaɪ
ˌɪnˈtɛnsəˌfaɪ
01

Làm cho hoặc trở nên mạnh hơn, dữ dội hơn hay rõ rệt hơn về mức độ, cảm xúc hoặc tác động

To make something stronger more extreme or more noticeable or to become stronger more extreme or more noticeable

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa