Bản dịch của từ Mixture trong tiếng Việt
Mixture
Noun

Mixture (Noun)
mˈɪkstʃɐ
ˈmɪkˈstʃʊr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một sự sắp xếp của các yếu tố khác nhau theo một hình thức hoặc cách thức cụ thể.
An arrangement of different elements in a particular form or way
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
