Anh - Việt

Bản dịch của từ Mixture trong tiếng Việt

mixture

Noun

mixture (Noun)

/mˈɪkstʃɐ/
/ˈmɪkˈstʃʊr/
AI

Nghĩa 01

Một chất được tạo ra bằng cách trộn lẫn các chất khác nhau.

A substance made by mixing other substances together

Ví dụ
Thức ăn trong lễ hội là một hỗn hợp hương vị từ nhiều nền văn hóa khác nhau.The festival food was a mixture of flavors from many cultures.
Sự pha trộn các ý kiến làm cho cuộc thảo luận nhóm khó kết thúc.A mixture of opinions made the group discussion hard to finish.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự kết hợp của nhiều thứ khác nhau.

A combination of different things

Ví dụ
Thành phố có sự pha trộn của nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ trong cuộc sống hàng ngày.The city has a mixture of cultures and languages in daily life.
Không có sự kết hợp của các ý kiến về tầm quan trọng của sự đoàn kết xã hội.There is no mixture of opinions on the importance of social unity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự sắp xếp của các yếu tố khác nhau theo một hình thức hoặc cách thức cụ thể.

An arrangement of different elements in a particular form or way

Ví dụ
Thành phố là một sự pha trộn của các nền văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.The city is a mixture of cultures from all over the world.
Không có sự pha trộn ý kiến trong cuộc tranh luận xã hội này.There is no mixture of opinions in this social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của mixture (Noun)

ADJECTIVE + mixturePREPOSITIONVERB + mixturemixture + VERB
Kết hợp từ của mixture
Collocation
Ví dụ

hỗn hợp kỳ lạ

peculiar mixture

Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi mô tả một sự pha trộn kỳ lạ giữa những ngôi nhà cũ và hiện đại trong khu phố của mình.

In my IELTS speaking test, I described a peculiar mixture of old and modern houses in my neighborhood.

sự pha trộn thú vị

fascinating mixture

Trong phần thi nói IELTS, nói về Việt Nam là một sự pha trộn hấp dẫn giữa văn hóa và lịch sử.

In IELTS speaking, talking about Vietnam is a fascinating mixture of culture and history.

hỗn hợp bê tông

concrete mixture

Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi đã nói về một hỗn hợp bê tông được sử dụng để xây một trung tâm cộng đồng mới trong thị trấn của tôi.

In my IELTS speaking test, I talked about a concrete mixture used to build a new community center in my town.

hỗn hợp dễ cháy

explosive mixture

Trong bài thi nói IELTS, nói về hỗn hợp cảm xúc như một hỗn hợp dễ nổ có thể giúp miêu tả các tình huống xã hội rõ ràng.

In the IELTS speaking test, talking about an explosive mixture of emotions can help describe social situations clearly.

hỗn hợp rau củ

vegetable mixture

Tại sự kiện xã hội, họ đã phục vụ một hỗn hợp rau gồm cà rốt và đậu đến mọi người.

In the social event, they served a vegetable mixture with carrots and peas to everyone.

Video ngữ cảnh