Bản dịch của từ Mixture trong tiếng Việt

Mixture

Noun [U/C]

Mixture Noun

/mˈɪkstʃɚ/
/mˈɪkstʃəɹ/
01

Là chất được tạo thành bằng cách trộn các chất khác với nhau.

A substance made by mixing other substances together

Ví dụ

The mixture of cultures in the city creates a unique atmosphere.

Sự pha trộn văn hóa trong thành phố tạo ra một bầu không khí độc đáo.

The event was a mixture of music, art, and food.

Sự kiện là sự pha trộn giữa âm nhạc, nghệ thuật và thức ăn.

Kết hợp từ của Mixture (Noun)

CollocationVí dụ

Interesting mixture

Pha trộn hấp dẫn

The party was an interesting mixture of old friends and new acquaintances.

Bữa tiệc là sự kết hợp thú vị giữa bạn cũ và người mới quen.

Vegetable mixture

Hỗn hợp rau củ

She prepared a vegetable mixture for the community potluck.

Cô ấy chuẩn bị một hỗn hợp rau cải cho buổi gặp mặt cộng đồng.

Intriguing mixture

Hỗn hợp hấp dẫn

The party had an intriguing mixture of music and games.

Bữa tiệc có sự kết hợp hấp dẫn giữa âm nhạc và trò chơi.

Curious mixture

Hỗn hợp tò mò

The party was a curious mixture of old friends and new acquaintances.

Bữa tiệc là sự pha trộn tò mò của bạn cũ và bạn mới.

Cement mixture

Hỗn hợp xi măng

The construction workers poured the cement mixture into the foundation.

Các công nhân xây dựng đổ hỗn hợp xi măng vào nền móng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mixture

Không có idiom phù hợp