mixture
mixture (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự kết hợp của nhiều thứ khác nhau.
A combination of different things
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một sự sắp xếp của các yếu tố khác nhau theo một hình thức hoặc cách thức cụ thể.
An arrangement of different elements in a particular form or way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của mixture (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hỗn hợp kỳ lạ peculiar mixture | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi mô tả một sự pha trộn kỳ lạ giữa những ngôi nhà cũ và hiện đại trong khu phố của mình. In my IELTS speaking test, I described a peculiar mixture of old and modern houses in my neighborhood. |
sự pha trộn thú vị fascinating mixture | Trong phần thi nói IELTS, nói về Việt Nam là một sự pha trộn hấp dẫn giữa văn hóa và lịch sử. In IELTS speaking, talking about Vietnam is a fascinating mixture of culture and history. |
hỗn hợp bê tông concrete mixture | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi đã nói về một hỗn hợp bê tông được sử dụng để xây một trung tâm cộng đồng mới trong thị trấn của tôi. In my IELTS speaking test, I talked about a concrete mixture used to build a new community center in my town. |
hỗn hợp dễ cháy explosive mixture | Trong bài thi nói IELTS, nói về hỗn hợp cảm xúc như một hỗn hợp dễ nổ có thể giúp miêu tả các tình huống xã hội rõ ràng. In the IELTS speaking test, talking about an explosive mixture of emotions can help describe social situations clearly. |
hỗn hợp rau củ vegetable mixture | Tại sự kiện xã hội, họ đã phục vụ một hỗn hợp rau gồm cà rốt và đậu đến mọi người. In the social event, they served a vegetable mixture with carrots and peas to everyone. |