mixing
Noun
mixing (Noun)
/mˈɪksɨŋz/
/mˈɪksɨŋz/
AI
Ví dụ
Sự pha trộn văn hóa trong khu vực đô thị tạo ra một xã hội đa dạng.The mixing of cultures in urban areas creates a diverse society.
Sự pha trộn truyền thống trong các lễ hội đưa mọi người lại gần nhau.The mixing of traditions during festivals brings people together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mixing" là một danh từ và động từ, được sử dụng để chỉ hành động kết hợp hai hoặc nhiều thành phần khác nhau để tạo ra một sản phẩm đồng nhất. Trong tiếng Anh Anh, "mixing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, âm nhạc, và hóa học. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này với những ý nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể là cách phát âm và một số ngữ cảnh cụ thể trong văn hóa, nhưng về cơ bản, ý nghĩa và cách sử dụng không có sự chênh lệch lớn.