rotten
AdjectiveAdverb
rotten (Adjective)
/ɹˈɑtn̩/
/ɹˈɑɾn̩/
AI
Ví dụ
Hành vi tàn ác của chính trị gia tham nhũng gây sốc cho công chúng.The rotten behavior of the corrupt politician shocked the public.
Hệ thống tàn ác cho phép bất công trở nên phổ biến trong xã hội.The rotten system allowed injustice to prevail in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau bữa tiệc, Tom say rượu và không thể đi thẳng.After the party, Tom was rotten and couldn't walk straight.
Cô ấy tìm thấy bạn ngất xỉu trên sàn nhà, hoàn toàn say rượu.She found her friend passed out on the floor, completely rotten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các quan chức tham nhũng liên quan đến các hoạt động tệ hại.The corrupt officials were involved in rotten activities.
Vụ bê bối đã phơi bày các phương pháp kinh doanh tệ hại của công ty.The scandal exposed the company's rotten business practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rotten (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rotten đã hỏng | more rotten mục rữa hơn | most rotten mục nát nhất |
rotten (Adverb)
/ɹˈɑtn̩/
/ɹˈɑɾn̩/
AI
Ví dụ
Tình hình trở nên tồi tệ nhanh chóng, trở nên rất tồi tệ không thể sửa chữa.The situation deteriorated rapidly, becoming rotten beyond repair.
Sự tham nhũng trong chính phủ rất tồi tệ đến tận cùng.The corruption in the government was rotten to the core.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rotten" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để miêu tả đồ vật hoặc thực phẩm đã bị phân hủy, mục nát hoặc hư hỏng do quá trình oxi hóa và vi khuẩn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; người Anh có xu hướng dùng từ này liên quan đến thực phẩm nhiều hơn, trong khi người Mỹ có thể sử dụng để mô tả cả về tình trạng vật lý lẫn tinh thần.