Bản dịch của từ Rotten trong tiếng Việt

Rotten

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rotten(Adjective)

ɹˈɑtn̩
ɹˈɑɾn̩
01

(miêu tả tính cách) độc ác, xấu xa, để tâm làm điều tàn nhẫn hoặc vô đạo đức

Cruel mean or immoral.

残忍的,邪恶的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếng lóng (Anh, Úc): say xỉn, say bí tỉ, rất say rượu.

UK Australia slang Very drunk intoxicated.

非常醉酒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tệ, rất xấu; dùng để mô tả điều gì đó không tốt, gây thất vọng hoặc không đáng chấp nhận.

Bad or terrible.

糟糕的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Rotten (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Rotten

Đã hỏng

More rotten

Mục rữa hơn

Most rotten

Mục nát nhất

Rotten(Adverb)

ɹˈɑtn̩
ɹˈɑɾn̩
01

Rất, đến mức cực độ; diễn tả việc gì đó xảy ra hoặc được cảm nhận ở mức độ rất lớn, thường dùng trong cách nói không chính thức.

To an extreme degree.

极度地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ