cruel
cruel (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cruel (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cruel tàn nhẫn | crueller kẻ tàn nhẫn | cruellest tàn nhẫn nhất |
cruel tàn nhẫn | crueler tàn nhẫn hơn | cruelest tàn nhẫn nhất |
Kết hợp từ của cruel (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở nên độc ác become cruel | Một số mạng xã hội có thể trở nên tàn nhẫn với người dùng, như trong bắt nạt trực tuyến. Some social media can become cruel to users, like during online bullying. |
hình như tàn nhẫn seem cruel | Nhiều bài đăng trên mạng xã hội có vẻ tàn nhẫn với những người gặp khó khăn về sức khỏe tâm thần. Many social media posts seem cruel to those struggling with mental health. |
tàn nhẫn be cruel | Một số mạng xã hội có thể rất tàn nhẫn với những người khác biệt. Some social media can be cruel to those who are different. |
nghe có vẻ tàn nhẫn sound cruel | Một số chính sách nghe có vẻ tàn nhẫn với người vô gia cư ở New York. Some policies sound cruel to the homeless in New York City. |
cruel (Verb)
Nghĩa 01 · Làm hỏng hoặc làm thất bại một cơ hội; phá hoại khả năng thành công của một dịp hoặc cơ hội.
Làm hỏng hoặc làm thất bại một cơ hội; phá hoại khả năng thành công của một dịp hoặc cơ hội.
Spoil or ruin (an opportunity or a chance of success)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cruel" (từ vựng tiếng Anh) có nghĩa là sự tàn nhẫn, độc ác, thể hiện hành động gây đau đớn hoặc khổ sở cho người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "cruel" đều được sử dụng như nhau về ngữ nghĩa và hình thức, không có sự khác biệt đáng kể. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả hành vi hoặc tính cách của con người, cũng như trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự tàn bạo trong hành xử.