Bản dịch của từ Spoil trong tiếng Việt

Spoil

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spoil (Noun)

spˈɔil
spˈɔil
01

Vật liệu thải hoặc đất đá được đào lên trong quá trình khai quật, nạo vét hoặc khai thác mỏ — tức là phần bỏ đi, không dùng được và phải đổ đi hoặc xử lý.

Waste material brought up during the course of an excavation or a dredging or mining operation.

Ví dụ
02

Tài sản hoặc đồ vật bị lấy cướp, chiếm đoạt từ người hay nơi nào đó (ví dụ là chiến lợi phẩm hoặc đồ cướp được khi tấn công).

Goods stolen or taken forcibly from a person or place.

spoil nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spoil (Verb)

spˈɔil
spˈɔil
01

Làm hư (tính cách, thái độ) của ai đó — thường là trẻ con — bằng cách nuông chiều, chiều chuộng quá mức hoặc không kỷ luật, khiến họ trở nên ích kỷ, thiếu kỷ luật hoặc không tôn trọng quy tắc.

Harm the character of (someone, especially a child) by being too lenient or indulgent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm giảm giá trị, chất lượng hoặc sự tốt đẹp của một thứ gì đó; khiến cái gì đó không còn tốt như ban đầu.

Diminish or destroy the value or quality of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cướp; lấy đi của cải, đồ đạc của một người hoặc một nơi bằng vũ lực hoặc bạo lực.

Rob (a person or a place) of goods or possessions by force or violence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ