Anh - Việt

Bản dịch của từ Overindulgence trong tiếng Việt

overindulgence

IdiomNoun

overindulgence (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Hành vi hưởng thụ quá mức, cho phép bản thân tiêu xài, ăn uống hoặc tận hưởng xa xỉ một cách thái quá.

acts of excessive selfindulgence or luxury.

Ví dụ
Sự thỏa mãn quá mức trong việc mua sắm dẫn đến vấn đề tài chính.Her overindulgence in shopping led to financial problems.
Tránh sự thỏa mãn quá mức ở những nhà hàng đắt tiền nếu bạn đang có ngân sách hạn chế.Avoid overindulgence in expensive restaurants if you're on a budget.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

overindulgence (Noun)

/ˌoʊvɚɨndˈɛləsən/
/ˌoʊvɚɨndˈɛləsən/
AI

Nghĩa 01

Hành vi hoặc thói quen tiêu xài, hưởng thụ quá mức; việc ăn chơi, tiêu dùng, hoặc chiều chuộng bản thân một cách không điều độ.

excessive or immoderate indulgences.

Ví dụ
Sự quá mức trong truyền thông xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tâm thần.Overindulgence in social media can be harmful to mental health.
Tránh sự quá mức trong thức ăn trước một bài kiểm tra nói IELTS quan trọng.Avoid overindulgence in food before an important IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh