Bản dịch của từ Reduction trong tiếng Việt

Reduction

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reduction (Noun)

rɪdˈʌkʃən
rɪˈdəkʃən
01

Quá trình giảm thiểu hoặc trạng thái giảm thiểu.

The process of reducing or the state of being reduced

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự giảm về kích thước, số lượng hoặc mức độ

A decrease in size amount or degree

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động hoặc sự kiện giảm kích thước, số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó.

The action or fact of making something smaller or less in amount degree or size

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa