Bản dịch của từ Reduction trong tiếng Việt
Reduction
Noun [U/C]

Reduction(Noun)
rɪdˈʌkʃən
rɪˈdəkʃən
01
Quá trình giảm bớt hoặc trạng thái bị giảm
The minimization process or the minimized state.
减少过程或减缓状态。
Ví dụ
Ví dụ
Reduction

Quá trình giảm bớt hoặc trạng thái bị giảm
The minimization process or the minimized state.
减少过程或减缓状态。