Bản dịch của từ Spoiling trong tiếng Việt
Spoiling

Spoiling (Verb)
Spoiling (Noun)
Hành động nuông chiều, chiều chuộng quá mức một người (thường là trẻ con) bằng cách cho nhiều sự chú ý, vật chất hoặc tha thứ mọi lỗi lầm, khiến tính cách hoặc hành vi của họ trở nên xấu đi (eg: ích kỷ, ỷ lại, thiếu kỷ luật).
The act of treating someone with too much care and attention in a way that has a bad effect on their character or behaviour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spoiling" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của động từ "spoil", có nghĩa là gây thiệt hại hoặc làm hư hỏng một cái gì đó. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "spoiling" chỉ tình trạng thực phẩm bị hỏng, không còn an toàn để sử dụng. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một nghĩa cơ bản, nhưng trong tiếng Anh Anh, thường gặp thêm từ "spoilage" để nói về sự hỏng hóc của thực phẩm. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể dùng "spoiling" như một dạng biểu đạt ngắn gọn hơn.
Họ từ
Từ "spoiling" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của động từ "spoil", có nghĩa là gây thiệt hại hoặc làm hư hỏng một cái gì đó. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "spoiling" chỉ tình trạng thực phẩm bị hỏng, không còn an toàn để sử dụng. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một nghĩa cơ bản, nhưng trong tiếng Anh Anh, thường gặp thêm từ "spoilage" để nói về sự hỏng hóc của thực phẩm. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể dùng "spoiling" như một dạng biểu đạt ngắn gọn hơn.
