destroy
destroy (Verb)
Nghĩa 01
Làm hỏng hoàn toàn hoặc phá huỷ, làm cho không còn tồn tại hoặc không còn dùng được nữa.
Destroy, destroy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của destroy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | destroy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | destroyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | destroyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | destroys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | destroying |
Kết hợp từ của destroy (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phải bị phá hủy have to be destroyed | Các bài đăng trên mạng xã hội phải bị phá hủy sau khi điều tra. Social media posts have to be destroyed after the investigation. |
một nỗ lực để phá hủy cái gì an attempt to destroy something | Hành vi phá hoại là một cố gắng phá hủy trung tâm cộng đồng. The vandalism was an attempt to destroy the community center. |
quyết tâm phá hủy điều gì đó be intent on destroying something | Cô ấy quyết tâm phá hủy uy tín của đối thủ trong cuộc tranh luận. She is intent on destroying her opponent's reputation in the debate. |
có khả năng phá hủy cái gì be capable of destroying something | Mạng xã hội có thể phá hủy mối quan hệ. Social media can be capable of destroying relationships. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "destroy" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm hủy diệt, phá hủy hoàn toàn một sự vật, hiện tượng hay ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt hình thức hay cách phát âm; cả hai đều phát âm là /dɪˈstrɔɪ/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh và thói quen sử dụng, "destroy" thường liên quan đến các tình huống tiêu cực như chiến tranh, thiên tai hoặc sự lãng phí.