Bản dịch của từ Attacking trong tiếng Việt

Attacking

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attacking(Adjective)

ətˈækɪŋ
ətˈækɪŋ
01

Đang tiến hành một cuộc tấn công; gây hấn hoặc thực hiện hành động tấn công.

Carrying out an attack.

进行攻击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Attacking(Verb)

ətˈækɪŋ
ətˈækɪŋ
01

"attacking" là dạng hiện tại phân từ hoặc dạng động danh từ của "attack", dùng để diễn tả hành động tấn công, gây hại hoặc công kích (ví dụ: đang tấn công; việc tấn công).

Present participle and gerund of attack.

攻击的现在分词或动名词形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Attacking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Attack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Attacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Attacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Attacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Attacking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ