Bản dịch của từ Attacking trong tiếng Việt

Attacking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attacking (Adjective)

ətˈækɪŋ
ətˈækɪŋ
01

Đang tiến hành một cuộc tấn công; gây hấn hoặc thực hiện hành động tấn công.

Carrying out an attack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ