attacking
Adjective
attacking (Adjective)
/ətˈækɪŋ/
/ətˈækɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Đang tiến hành một cuộc tấn công; gây hấn hoặc thực hiện hành động tấn công.
Carrying out an attack.
Ví dụ
Nhóm tấn công đã làm gián đoạn cuộc họp hòa bình tuần trước ở Chicago.The attacking group disrupted the peace meeting last week in Chicago.
Hành vi tấn công của một số cá nhân là điều đáng lo ngại trong các tình huống xã hội.The attacking behavior of some individuals is concerning in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Attacking" là một động từ và tính từ trong tiếng Anh, thường mang nghĩa là hành động công kích hoặc tấn công, có thể chỉ ra sự đối đầu về thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh Mỹ, "attacking" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là trong bóng đá hoặc bóng rổ, để chỉ các chiến lược tấn công. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang sắc thái tiêu cực hơn khi chỉ trích hoặc chỉ ra hành vi gây hấn. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sắc thái nghĩa.