Bản dịch của từ Immoral trong tiếng Việt
Immoral
Adjective

Immoral (Adjective)
ˈɪmərəl
ˈɪmɝəɫ
03
Không phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận.
Not conforming to accepted standards of morality
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Immoral

Không phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận.
Not conforming to accepted standards of morality
Từ tiếng Việt gần nghĩa